Danh sách sinh viên K58 phân về các Hội đồng tốt nghiệp

Phòng  105.H1 - Hội đồng 
STT MSSV   HỌ VÀ TÊN LỚP NHÓM GHI CHÚ
1 543258   Phan Văn Bằng 58XD2    
2 589658   Nguyễn Văn Dũng 58XD2 1  
3 249458   Nguyễn Quang Duy 58XD2    
4 3313558   Trịnh Xuân Hiếu 58XD2    
5 107258   Bùi Văn Hòa 58XD2 2  
6 151658   Đinh Văn Hợp 58XD2    
7 140658   Nguyễn Quốc Hùng 58XD2    
8 187958   Nguyễn Duy Khánh 58XD2 3  
9 103658   Phan Huy Minh 58XD2    
10 49758   Dương Quốc Khánh 58XD1    
11 512658   Hồ Văn Tài 58XD1 98  
12 140258   Nịnh Thành Công 58XD1    
13 409158   Trần Việt Hưng 58XD9 69  
14 538258   Đinh Thỳy Hằng 58XD6 52d  
15 835657   Hà Quang Duy 57XD7    
16 784057   Lê Văn Quân 57XD7 70  
17 378258   Trần Đức Mạnh 58XD4    
18 651958   Bùi Văn Phước 58XD4 26  
19 598858   Nguyễn Đức Thịnh 58XD4    
20 656358   Lò Văn Hưng 58XD5    
21 140358   Phạm Tùng Lâm 58XD5 31  
22 79458   Phạm Trung Hiếu 58XD5    
23 536958   Nguyễn Hồng Ngọc 58XD5    
24 3129858   Lại Cao Noel 58XD5 32  
25 176458   Nguyễn Anh Phương 58XD5    
26 124058   Lê Văn Thi 58XD5    
27 363558   Nguyễn Quang Tuấn 58XD5 33  
28 275858   Bùi Thanh Tùng 58XD5    
29 190158   Hoàng Ngọc Tuyền 58XD5 34  
30 325358   Phạm Văn Trọng 58XD5    
Phòng  106.H1 - Hội đồng   
STT MSSV   HỌ VÀ TÊN LỚP NHÓM GHI CHÚ
1 271758   Đỗ Xuân Nam 58XD2    
2 650158   Tống Đại Thắng 58XD2 4  
3 295858   Nguyễn Văn Trịnh 58XD2    
4 235858   Nguyễn Tùng Dương 58XD2 5  
5 314458   Đỗ Trung Đức 58XD2    
6 347358   Vũ Văn Đức 58XD2    
7 546858   Võ Trường Giang 58XD2 6  
8 442658   Vũ Văn Kha 58XD2    
9 377358   Nguyễn Văn Chiến 58XD8    
10 451958   Lê Viết Dũng 58XD8 61  
11 577558   Phạm Thị Duyên 58XD8    
12 360157   Hoàng Anh Trọng 57XD8    
13 864657   Nguyễn Văn Tùng 57XD9 72  
14 155456   Vũ Đình Toản 56XD1    
15 951356   Trịnh Xuân Hòa 56XD2    
16 50656   Đinh Quốc Việt 56XD2 73  
17 1141956   Hà Quang Thiệp 56XD6    
18 2100711   Nguyễn Văn Quý LT11XD1    
19 239811   Phùng Văn Quỳnh LT11XD1 84  
20 240511   Vũ Minh Sơn LT11XD1    
21 320158   Nguyễn Văn Ba 58XD6    
22 379058   Hoàng Công Cường 58XD6 35  
23 557358   Nguyễn Văn Duẫn 58XD6    
24 204858   Đào Văn Hậu 58XD6    
25 93258   Nguyễn Duy Hoàn 58XD6 36  
26 323258   Nguyễn Xuân Hùng 58XD6    
27 519558   Nguyễn Trọng Kiệt 58XD6    
28 479758   Nguyễn Văn Lực 58XD6 37  
29 3271458   Nguyễn Chí Minh 58XD6    
30 560458   Ngô Văn Nam 58XD6    
31 16058   Võ Nhân Nghĩa 58XD6 38  
32 410158   Nguyễn Việt Quốc 58XD6    
Phòng  107.H1 - Hội đồng 
STT MSSV   HỌ VÀ TÊN LỚP NHÓM GHI CHÚ
1 19258   Dương Sỹ Lượng 58XD2    
2 530858   Đào Danh Mạnh 58XD2 7  
3 531458   Nguyễn Hữu Sơn 58XD2    
4 420258   Trần Đắc Sơn 58XD2    
5 176658   Lê Bá Thái 58XD2 8  
6 305258   Trịnh Quang Thanh 58XD2    
7 63058   Đỗ Công Tiến 58XD2    
8 653058   Lý Thái Toàn 58XD2 9  
9 76558   Ngô Văn Tuyển 58XD2    
10 654858   Trương Văn Quyết 58XD6    
11 502458   Huỳnh Hữu Thiện 58XD6 39  
12 508857   Vũ Mạnh Quang 57XD5    
13 620957   Vũ Thái Hoàng 57XD1    
14 857057   Lê Hữu Long 57XD1 40  
15 870257   Mai Văn Vương 57XD1    
16 293957   Phùng Văn Yên 57XD1    
17 612857   Vũ Thành  Đồng 57XD2 41  
18 719757   Tô Minh Thành 57XD2 42  
19 109257   Phạm Văn Tuyên 57XD2    
20 77958   Nguyễn Chí Anh 58XD6    
21 300458   Nguyễn Đắc Bách 58XD6 100  
22 565158   Đào Văn Bình 58XD6    
23 2666010   Nguyễn Anh Dũng LT10XD1    
24 2664110   Hoàng Hải Đăng LT10XD1 76  
25 231610   Bùi Duy Hữu LT10XD1    
26 2649510   Trần Văn Phúc LT10XD1    
27 2676410   Phạm Văn Trình LT10XD1 77  
28 2102011   Nguyễn Việt Anh LT11XD1    
29 247911   Hà Xuân Tùng LT11XD1    
30 2107111   Lương Như Ước LT11XD1 96  
31 2101011   Nguyễn Đức Vinh LT11XD1    
Phòng  108.H1 - Hội đồng 
STT MSSV   HỌ VÀ TÊN LỚP NHÓM GHI CHÚ
1 3345658   Nguyễn Danh Cường 58XD6    
2 272558   Nguyễn Văn Dương 58XD6 101  
3 136158   Nguyễn Hoàng Tuấn 58XD8    
4 197358   Đỗ Văn Hoàn 58XD3    
5 101158   Trịnh Việt Hùng 58XD3 12  
6 239058   Bùi Văn Khánh 58XD3    
7 143058   Lường Văn Công 58XD3    
8 3262158   Nguyễn Kim Du 58XD3 11  
9 651458   Đoàn Minh Hiếu 58XD3    
10 590058   Lờ Văn Mạnh 58XD3 92c  
11 308158   Nguyễn Xuõn Nghiờm 58XD3    
12 516958   Trần  Cương 58XD2    
13 873457   Hoàng Tú Giao 57XD3 10  
14 1124057   Bùi Minh Nguyện 57XD3    
15 659957   Nguyễn Thế Đề 57XD4    
16 242257   Đỗ Đại Pháp 57XD4 43  
17 1126457   Hoàng Văn Tiến 57XD4    
18 668957   Nguyễn Sĩ  Hiếu 57XE1 44  
19 11620   Trần Văn Dũng B20XD1    
20 13021   Trần Văn Kiờn B21XD1 46  
21 18020   Phan Nhật  Thành B20XD1    
22 241011   Hoàng Đăng Thắng LT11XD1 93  
23 219211   Phạm Đình Bằng LT11XD1    
24 2103611   Nguyễn Đức Bốn LT11XD1 78  
25 2103011   Đỗ Chí Chung LT11XD1    
26 2103211   Đinh Văn Diễn LT11XD1    
27 2105811   Đào Ngọc Dương LT11XD1 79  
28 2101911   Trần Văn Dương LT11XD1    
29 2101811   Trần Văn Định LT11XD1    
30 2107411   Nguyễn Khắc Đoàn LT11XD1 80  
31 2104111   Nguyễn Văn Đông LT11XD1    
Phòng  109.H1 - Hội đồng 
STT MSSV   HỌ VÀ TÊN LỚP NHÓM GHI CHÚ
1 68458   Nguyễn Hữu Nghĩa 58XD3    
2 3160558   Phan Bảo Ngọc 58XD3 13  
3 545658   Chu Văn Phúc 58XD3    
4 315358   Lê Đức Anh 58XD3    
5 654158   Nguyễn Xuân Anh 58XD3 14  
6 498958   Nguyễn Danh Cường 58XD3    
7 217658   Nguyễn Văn Dân 58XD3    
8 441958   Nguyễn Văn Dũng 58XD3 15  
9 473858   Vũ Văn Định 58XD3    
10 136858   Hoàng Bảo Long 58XD6    
11 376658   Đặng Ngọc Thành 58XD6 102  
12 577458   Ngô Văn Anh 58XD6    
13 17020   Đỗ Văn Sơn B20XD1    
14 110319   Nguyễn Thế Tài B19XD1 47  
15 126221   Hoàng Minh Hải B21XD1    
16 18119   Nguyễn Văn Nam B19XD1 48  
17 122621   Nguyễn Thanh Phong B21XD1 49  
18 13520   Nguyễn Văn Hũa B20XD1    
19 14921   Hoàng Đăng  Sơn B21XD1    
20 15421   Lờ Anh Tiến B21XD1 50  
21 122021   Nguyễn Quốc Khỏnh B21XD1    
22 227411   Vũ Huy Hải LT11XD1    
23 2106711   Vũ Văn Hùng LT11XD1 81  
24 2106311   Đặng Quang Huy LT11XD1    
25 2105711   Vũ Duy Khánh LT11XD1    
26 232411   Nguyễn Văn Khiên LT11XD1 82  
27 2100911   Mai Trung Kiên LT11XD1    
28 2104411   Phạm Văn Long LT11XD1    
29 235611   Đinh Đức Mạnh LT11XD1 83  
30 2104711   Nguyễn Duy Mỹ LT11XD1    
Phòng  110.H1 - Hội đồng 
STT MSSV   HỌ VÀ TÊN LỚP NHÓM GHI CHÚ
1 296058   Nguyễn Thanh Hiển 58XD3    
2 160758   Trần Ngọc Hiệp 58XD3 16  
3 510958   Đào Văn Hiếu 58XD3    
4 471158   Nguyễn Hữu Hưng 58XD3    
5 381758   Bùi Thế Linh 58XD3 17  
6 469758   Lê Hữu Linh 58XD3    
7 119658   Nguyễn Ngọc Sơn 58XD3    
8 252158   Vũ Văn Thoại 58XD3 18  
9 514758   Lê Hữu Toán 58XD3    
10 440057   Trần Văn  Hoàng 57XE2    
11 447957   Đào Cụng  Chương 57XE2 51  
12 412557   Nguyễn Huy Thuận 57XE2    
13 139218   Hoàng Ngọc Vụ B18KX    
14 124021   Nguyễn Anh Tựng B21XD1 86  
15 123120   Nguyễn Xuõn Huy B20XD1    
16 2100611   Hoàng Hữu Thạch LT11XD1    
17 242111   Nguyễn Giang Thành LT11XD1 85  
18 242211   Nguyễn Trung Thành LT11XD1    
19 659058   Tanhthouangse Phetsavan 58XD9 52b  
20 657858   So Sorphorn 58XD9    
21 658158   Prak Sovathna 58XD9    
22 657958   Seng Suosdey 58XD9 52c  
23 385858   Phạm Tiến Long 58XD3    
24 100658   Đặng Quang Dũng 58XD3    
25 247158   Phùng Văn Tuấn 58XD3    
26 346558   Phạm Văn Văn 58XD3 19  
27 54658   Nguyễn Đắc Việt 58XD3    
28 490958   Nguyễn Xuân Cường 58XD1    
29 50058   Nguyễn Trọng Đại 58XD1 99  
30 659458   Đoàn Nam Giang 58XD1    
31 217558   Nguyễn Đình Khánh 58XD1    
32 437258   Đỗ Văn Kiều 58XD1 103  
33 3295258   Nguyễn Văn Long 58XD1    
Phòng  111.H1 - Hội đồng 
STT MSSV   HỌ VÀ TÊN LỚP NHÓM GHI CHÚ
1 207358   Thân Văn Sơn 58XD1    
2 64058   Đỗ Hữu Thể 58XD1 104  
3 404458   Bùi Danh Thông 58XD1    
4 120458   Nguyễn Linh Chi 58XD4    
5 59258   Trần Tiến Thành 58XD2 21  
6 315458   Vũ Thị Duyên 58XD4    
7 169358   Nguyễn Đình Trọng 58XD3    
8 891957   Trịnh Minh Thành 57XD3 20  
9 1125257   Nông Đình  Thuật 57XD3    
10 13818   Trương Bỏ  Cường B18KX    
11 150517   Nguyễn Hữu  Thế B17KX 87  
12 130122   Trần Văn Cường B22XD    
13 124121   Nguyễn Thanh Tựng B21XD1    
14 15520   Trần Văn Mạnh B20XD1 88  
15 126619   Nguyễn Văn Hiến B19XD1    
16 120822   Quản Bỏ  Sơn B22XD    
17 15821   Đinh Mạnh Tựng B21XD1 89  
18 121921   Nguyễn Duy Khỏnh B21XD1    
19 137858   Nguyễn Mạnh Thắng 58XD7    
20 316958   Trần Quốc Vương 58XD7 53  
21 117358   Hoàng Tuấn Anh 58XD7    
22 519058   Nguyễn Hữu Biểu 58XD7    
23 435758   Nguyễn Văn Cảnh 58XD7 54  
24 46458   Nguyễn Mạnh Cường 58XD7    
25 338658   Lưu Văn Hoài 58XD7    
26 325258   Trần Đăng Khoa 58XD7 55  
27 213158   Trịnh Đắc Hoài Nam 58XD7    
28 100958   Trịnh Hoài Nam 58XD7    
29 201658   Nguyễn Viết Ngọc 58XD7 56  
30 342858   Phạm Minh Tâm 58XD7    
Phòng  112.H1 - Hội đồng 
STT MSSV   HỌ VÀ TÊN LỚP NHÓM GHI CHÚ
1 105958   Hoàng Văn Hiếu 58XD4    
2 238958   Dương Văn Khánh 58XD4 22  
3 274058   Vũ Ngọc Linh 58XD4    
4 379658   Lưu Đình Lượng 58XD4    
5 426658   Phạm Văn Ngọc 58XD4 23  
6 325058   Vũ Đình Quân 58XD4    
7 462858   Đỗ Đức Thành 58XD4    
8 515258   Nguyễn Duy Tiến 58XD4 24  
9 201158   Nguyễn Hữu Tùng 58XD4    
10 659358   Nguyễn Trần Tiến 58XD1    
11 503758   Trần Hải Triều 58XD1 105  
12 631658   Đặng Quốc Trường 58XD1    
13 106758   Bùi Công Tuấn 58XD1    
14 572358   Nguyễn Minh 58XD1 106  
15 650758   Hoàng Trung Đức 58XD1    
16 123721   Nguyễn Ngọc Tỳ B21XD1    
17 122921   Nguyễn Văn Quản B21XD1 91  
18 19619   Trần Huy Quý B19XD1    
19 120321   Phạm Tuấn Anh B21XD1    
20 18120   Vũ Văn  Thanh B20XD1 92  
21 569158   Hoàng Ngọc Thanh 58XD7    
22 343858   Nguyễn Văn Thành 58XD7 57  
23 573258   Đồng Quang Thịnh 58XD7    
24 653558   Lò Văn Thoại 58XD7    
25 62158   Tăng Quốc Việt 58XD7 58  
26 213358   Ngô Quang Vượng 58XD7    
27 65858   Nguyễn Trường Giang 58XD8    
28 29758   Nguyễn Lê Huy 58XD8 59  
29 564958   Bùi Tuấn Anh 58XD8    
30 127058   Lại Đức Anh 58XD8    
31 438958   Nguyễn Hữu Anh 58XD8 60  
32 94658   Đặng Đình Chi 58XD8    
Phòng  203.H1 - Hội đồng 
STT MSSV   HỌ VÀ TÊN LỚP NHÓM GHI CHÚ
1 76458   Vương Bá Đông 58XD4    
2 100258   Lưu Văn Hải 58XD4 25  
3 182158   Trần Duy Hưng 58XD4    
4 620158   Nghiêm Văn Trung 58XD4    
5 701757   Hà Quyền Anh 57XD6 27  
6 343857   Trần Sỹ Cường 57XD6    
7 971457   Hoàng Sỹ Thống 57XD8    
8 74657   Đặng Ngọc Hải 57XD8 71  
9 1125657   Đoàn Duy Thành 57XD8    
10 767956   Phạm Quang  Huy 56XF    
11 918456   Nguyễn Hoàng Ninh 56XF 52  
12 1029957   Đào Trọng Thể 57XF    
13 651258   Cầm Văn 58XD8    
14 602958   Nguyễn Xuân Vinh 58XD8 64  
15 561355   Ngô Đức Đạt 55XD7    
16 562455   Hoàng Hải Phong 55XD2    
17 647955   Nguyễn Thế Dương 55XD3 74  

 

 

 

CÁC TIN KHÁC